a slot of time: Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt. Cách dùng much, many, a lot of và lots of, more và most, long và (for) a long time. Greenford Road reuse and recycling centre.
...
slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... prime
time slot: khe thời gian chính: priming time: thời gian mồi: principle of ...
Cách dùng much, many, a lot of và lots of, more và most, long và (for) a long time
【r777.cc】booking a recycling centre time
slot.5g6t1 nghĩa là ..... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ 【r777.cc】booking a recycling centre time slot.5g6t1, ví dụ và các thành ngữ liên quan.